Những điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng mua bán tài sản và hợp đồng thương mại


Hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại đều là những loại hợp đồng song vụ và đều là những loại hợp đồng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày. Một trong những loại hợp đồng dân sự thông dụng nhất là hợp đồng mua bán tài sản, do tính chất mua bán mà loại hợp đồng dân sự này thường bị nhầm lẫn với hợp đồng thương mại. Tuy nhiên, đây là hai loại hợp đồng hoàn toàn khác biệt, độc lập, không hề có mối liên hệ với nhau.

Sau đây, tôi xin chỉ ra những điểm khác biệt chính giữa hai loại hợp đồng thường gặp này.

Thứ nhất, sự khác biệt về chủ thể giao kết và thực hiện hợp đồng

Đối với hợp đồng mua bán tài sản, phạm vi đối tượng có thể là chủ thể giao kết và thực hiện hợp đồng là rất rộng, bao gồm tất cả những người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Đối với những người không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, thì sẽ có những điều kiện nhất định để có thể là chủ thể của hợp đồng mua bán tài sản. Ví dụ, với người dưới 18 tuổi, thì phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật của người đó (cha, mẹ, người giám hộ) thì mới có thể là chủ thể của hợp đồng. Tuy vậy, phạm vi đối tượng là chủ thể của hợp đồng mua bán tài sản vẫn rộng hơn rất nhiều so với phạm vi đối tượng là chủ thể của hợp đồng thương mại.

Đối với hợp đồng thương mại, chủ thể giao kết và thực hiện hợp đồng bắt buộc phải có một bên là thương nhân, hoặc tổ chức, cá nhân khác hoạt động liên quan đến thương mại. Thương nhân là pháp nhân hoạt động kinh tế hoặc cá nhân hoạt động thương mại hợp pháp. Như vậy có thể thấy, phạm vi chủ thể của hợp đồng thương mại là khá hạn chế. Đây cũng là một điều dễ lý giải bởi hoạt động thương mại đòi hỏi phải có ít nhất một bên hoạt động chuyên biệt trong lĩnh vực này.


Thứ hai, sự khác biệt về hình thức giao kết hợp đồng

Đối với hợp đồng mua bán tài sản, do tài sản được mua bán có thể là tài sản có giá trị lớn, nhưng cũng có thể là tài sản có giá trị nhỏ, được mua bán nhỏ lẻ, nên hợp đồng mua bán tài sản có thể được thể hiện dưới dạng văn bản, cũng có thể được thể hiện dưới dạng lời nói, hành vi.

Trong khi đó, đối với hợp đồng thương mại, do đặc thù là hoạt động kinh tế, giá trị lớn, nên bắt buộc phải giao kết bằng văn bản rõ ràng theo yêu cầu của pháp luật. Trong một số trường hợp, hợp đồng thương mại còn phải được công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý

Thứ ba, sự khác biệt về việc phạt vi phạm hợp đồng

Phạt vi phạm hợp đồng là hình thức phạt mà các bên trong hợp đồng thỏa thuận khi mà một bên có sự vi phạm và bên kia yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt nhất định. Tuy nhiên, không phải trong trường hợp nào có sự vi phạm cũng có thể phạt vi phạm hợp đồng, mà việc có hay không việc phạt này phải được các bên thỏa thuận từ khi giao kết hợp đồng.

Điểm khác nhau trong việc phạt vi phạm hợp đồng giữa hợp đồng mua bán tài sản và hợp đồng thương mại là mức phạt. Mức phạt vi phạm hợp đồng trong hợp đồng mua bán tài sản nói riêng và trong hợp đồng dân sự nói chung là do các bên tự do thỏa thuận. Trong khi đó, đối với hợp đồng thương mại, pháp luật thương mại đã quy định mức tối đa mà một bên có thể áp dụng để phạt vi phạm đối với bên kia chỉ là 8% giá trị hợp đồng. Điều này hoàn toàn có thể giải thích, bởi hợp đồng thương mại thường có giá trị rất lớn, nếu để các bên thỏa thuận thì có thể mức phạt vi phạm sẽ là một con số khổng lồ, khó kiểm soát, vì vậy, pháp luật chỉ cho phép phạt nhiều nhất là 8% giá trị của hợp đồng thương mại.

Trên đây là 3 điểm khác biệt chính, cơ bản nhất giữa hợp đồng mua bán tài sản và hợp đồng thương mại theo hiểu biết của tôi. Rất mong nhận được những ý kiến đóng góp từ các bạn!

Nhận xét