Khu vực mậu dịch tự do, hay Khu vực thương mại tự do - FTA, là một khối
thương mại mà trong đó các quốc gia thành viên thỏa thuận và cam kết với nhau về
việc miễn giảm các loại thuế quan giữa các quốc gia đó. FTA có thể là một Khu vực
thương mại tự do song phương, hoặc cũng có thể bao gồm các quốc gia trong một
khu vực nhất định, hoặc cũng có thể là hỗn hợp, tức là bao gồm nhiều quốc gia ở
nhiều khu vực khác nhau.
AFTA là một Khu vực thương mại tự do bao gồm các quốc gia trong khối ASEAN.
AFTA ra đời với mục đích giảm dần các loại thuế quan xuống đến 0-5% và hướng tới
loại bỏ các loại thuế quan đối với các loại hàng hóa, đồng thời hài hòa thủ tục
hải quan giữa các quốc gia trong ASEAN. Do đó, AFTA bao gồm những nội dung
chính sau:
Hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung - CEPT
Đây là hiệp định đầu tiên mà các quốc gia ASEAN kí kết từ đó thành lập ra
Khu vực thương mại tự do ASEAN. Theo
CEPT, các quốc gia cam kết việc cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu
xuống 0-5%, hoàn thành vào năm 2003 đối với ASEAN-6, năm 2006 đối với Việt Nam,
năm 2008 đối với Lào, Myanmar và năm 2010 với Campuchia. Để thực hiện CEPT,
toàn bộ các mặt hàng trong doanh mực thuế quan của mỗi nước được chia làm 4
danh mục khác nhau. Đó là: danh
mục giảm thuế ngay (IL), danh mục tạm thời chưa giảm thuế (TEL), danh mục loại
trừ hoàn toàn (GEL), danh mục nông sản chưa chế biến nhạy cảm (SEL).
Việc thực hiện hiệp định CEPT cũng chính là mục đích chính của việc thành lập
AFTA. Khi CEPT được thực hiện, mức độ tự do hóa thương mại trong ASEAN sẽ được
nâng cao.
Hướng tới loại bỏ hàng rào phi thuế quan
Hàng rào phi
thuế quan là những biện pháp hạn chế đối với hàng hóa từ nước ngoài nhập khẩu
vào một quốc gia mà không sử dụng thuế. Hàng rào phi thuế quan có thể là các giấy
phép, các hạn ngạch, hay các lệnh cấm xuất nhập khẩu... đối với một số loại
hàng hóa nhất định.
Trong hợp tác
thương mại tự do AFTA, các thành viên ký kết đều cam kết hướng tới mục tiêu loại
bỏ các hàng rào phi thuế quan giữa các quốc gia trong khối ASEAN. Đây là cơ chế
quan trọng thứ hai sau CEPT và được thực hiện song song với CEPT. Như vậy có
nghĩa, tiến trình thực hiện loại bỏ hàng rào phi thuế quan sẽ được thực hiện dần
dần, và còn phụ thuộc vào độ phát triển của từng quốc gia.
Hài hòa hóa thủ tục hải quan giữa các quốc gia thuộc ASEAN
Đây cũng là một
nhân tố quan trọng và cần thiết để AFTA thực hiện được tốt mục tiêu của mình,
cũng như hoàn thành được 2 nội dung nêu trên. Để hài hòa hóa thủ tục hải quan
giữa các quốc gia là thành viên ASEAN, thì các quốc gia phải tăng cường hợp tác
và có một hệ thống biểu thuế quan chung để việc thực hiện thủ tục hải quan được
đồng bộ, có hệ thống. Hiện nay, các quốc gia đã thống nhất sử dụng biểu thuế
quan theo Hệ thống điều hòa (Harmony System – HS). Điều này sẽ giúp việc thực
hiện thủ tục hải quan trong phạm vi ASEAN của các quốc gia thành viên trở nên
thuận tiện và dễ dàng hơn, tạo cơ hội phát triển tự do thương mại.
Từ những nội dung
chính nêu trên, có thể thấy AFTA là một môi trường tiềm năng cho sự phát triển
chung của ASEAN cũng như cho sự phát triển của mỗi quốc gia thành viên.
Trên đây là những
hiểu biết khái quát của tôi về nội dung cơ bản của Khu vực mậu dịch tự do ASEAN
AFTA. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các bạn!

Nhận xét
Đăng nhận xét